Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/満更満更🔊☆ Lưu vào danh sáchまんざらNghĩa—Hán tự trong từ này満更Câu ví dụあの娘だってまんざらじゃないさ。She isn't so against the idea.Ngữ pháp liên quanまんざら + plain form + でもないTừ liên quan更ける更に更衣室更改更新更正更生更迭