Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/不燃物不燃物🔊☆ Lưu vào danh sáchふねんぶつNghĩa—Hán tự trong từ này不燃物Câu ví dụ今日は不燃物のゴミの日です。Today is a non-burnable rubbish day.Từ liên quan悪しからず運動不足ご無沙汰行方不明寝不足心不全親不孝相変わらず