Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/早寝早寝🔊☆ Lưu vào danh sáchはやねNghĩa—Hán tự trong từ này早寝Câu ví dụ早寝早起きには慣れています。I'm used to keeping early hours.Từ liên quan就寝寝かす寝かせる寝る寝巻き寝顔寝苦しい寝具