Trang chủ/JLPT N2/Từ vựng/捩る捩るN2🔊☆ Lưu vào danh sáchねじるNghĩa—Hán tự trong từ này捩Câu ví dụその取っ手を右にねじると箱は開きます。Twist that knob to the right and the box will open.Từ liên quan螺子捩れる