Trang chủ/JLPT N1/Từ vựng/捩れる捩れるN1🔊☆ Lưu vào danh sáchねじれるNghĩa—Hán tự trong từ này捩Câu ví dụほのかな光が俺のねじれた視界を幻影に変えてゆく。Light shines on my sigh of doubt.Từ liên quan螺子捩る