Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/埋め立て埋め立て🔊☆ Lưu vào danh sáchうめたてNghĩa—Hán tự trong từ này埋立Từ liên quan穴埋め埋める埋める埋もれる埋葬埋蔵埋没埋まる