Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/埋もれる埋もれる🔊☆ Lưu vào danh sáchうもれるNghĩa—Hán tự trong từ này埋Câu ví dụそのあたりは、一面に割れたガラスで埋もれているんですって。The place is deep in broken glass.Từ liên quan穴埋め埋める埋める埋葬埋蔵埋没埋まる埋め立て地