Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/早春早春🔊☆ Lưu vào danh sáchそうしゅんNghĩa—Hán tự trong từ này早春Câu ví dụその花は早春に咲く。The flower comes out in early spring.Từ liên quanお早うございますいち早く最早時期尚早疾風手早い素早い早く