Trang chủ/JLPT N2/Từ vựng/目出度い目出度いN2🔊☆ Lưu vào danh sáchめでたいNghĩa—Hán tự trong từ này目出度Câu ví dụその一件はめでたく落着するだろう。The affair will come to a happy conclusion.Từ liên quanおめでとう御座いますことが出来る隠し引き出し演出家出外出割り出す救出