Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/映し出す映し出す🔊☆ Lưu vào danh sáchうつしだすNghĩa—Hán tự trong từ này映出Câu ví dụ月が湖に映し出されていた。The moon was reflected in the lake.Từ liên quanおめでとう御座いますことが出来る隠し引き出し演出家出外出割り出す救出