Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/申し立て申し立て🔊☆ Lưu vào danh sáchもうしたてNghĩa—Hán tự trong từ này申立Câu ví dụ私の申し立ては本当だと彼は発表した。He announced my statement to be true.Từ liên quan上申申申し込む申し出申し出る申し上げる申し入れる申し訳