Trang chủ/JLPT N4/Từ vựng/申し上げる申し上げるN4🔊☆ Lưu vào danh sáchもうしあげるNghĩa—Hán tự trong từ này申上Câu ví dụお礼の申し上げようもありません。I can never thank you enough.Từ liên quanお手上げその上安上がり案の定以上右上炎上屋上