Trang chủ/JLPT N1/Từ vựng/見積もり見積もりN1🔊☆ Lưu vào danh sáchみつもりNghĩa—Hán tự trong từ này見積Câu ví dụ特別価格の見積りです。We have quoted special prices.Từ liên quan集積上積み積積み込む積み重ねる積立積む積もり