Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/満々満々🔊☆ Lưu vào danh sáchまんまんNghĩa—Hán tự trong từ này満Câu ví dụ彼は権力獲得に野心満々だ。He is full of ambition for power.Từ liên quan満俺円満干満充満肥満不満豊満満たす