Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/真ん丸真ん丸🔊☆ Lưu vào danh sáchまんまるNghĩa—Hán tự trong từ này真丸Câu ví dụ厳密に言えば、地球はまん丸ではない。Strictly speaking, the earth is not round.Từ liên quan一丸円柱丸丸っきり丸で丸み丸める丸め込む