Trang chủ/JLPT N2/Từ vựng/稀稀N2🔊☆ Lưu vào danh sáchまれNghĩa—Hán tự trong từ này稀Câu ví dụチャンスというものはいずれにしても、まれにしかない。Chances come rarely in any case.Từ liên quan希少希薄