Trang chủ/JLPT N3/Từ vựng/保証保証N3🔊☆ Lưu vào danh sáchほしょうNghĩa—Hán tự trong từ này保証Câu ví dụ彼女の誠実さは私が保証します。You have my word on her sincerity.Từ liên quan安全保障安保火災保険確保健康保険生保生命保険損害保険