Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/故郷故郷🔊☆ Lưu vào danh sáchふるさとNghĩa—Hán tự trong từ này故郷Câu ví dụトムは故郷へと戻って行った。Tom went back to his hometown.Ngữ pháp liên quanTime period + ぶり(に)Noun + にとってV-て form + やまないTừ liên quan何故なら何故ならば古い故に故意故国故事故障