Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/振込振込🔊☆ Lưu vào danh sáchふりこみNghĩa—Hán tự trong từ này振込Câu ví dụ銀行振込でお支払いします。We will make the payment by bank transfer.Từ liên quan久しぶり口ぶり三振手振り振り振り振り仮名振り回す