Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/久々久々🔊☆ Lưu vào danh sáchひさびさNghĩa—Hán tự trong từ này久Câu ví dụ久々に聞いたこの曲。なつかしい。Hearing this song after so long really brings back the old times.Từ liên quan伊拉久久留子意気地久しい久しぶり恒久上手く行く持久