Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/引き伸ばす引き伸ばす🔊☆ Lưu vào danh sáchひきのばすNghĩa—Hán tự trong từ này引伸Câu ví dụ彼はその手紙の返事を引き延ばした。He delayed answering the letter.Từ liên quan欠伸差し伸べる伸し伸びやか伸びる伸び伸び伸び悩む伸び率