Trang chủ/JLPT N5/Từ vựng/飲み物飲み物N5🔊☆ Lưu vào danh sáchのみものNghĩa—Hán tự trong từ này飲物Câu ví dụ何か飲み物をいただけますか。May I have something to drink?Từ liên quanと言うもの安物異物遺失物遺物一人物汚物化合物