Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/伸び伸び🔊☆ Lưu vào danh sáchのびNghĩa—Hán tự trong từ này伸Câu ví dụもう髪を切ってもらってもいい時ですよ。大分伸び過ぎていますよ。It's high time you had your hair cut; it's grown too long.ふふ、恵一君いつも授業終わったら、ノビするよね。Ha-ha, you always stretch when class is over don't you?Ngữ pháp liên quanNoun + と相まってTừ liên quan欠伸差し伸べる伸し伸びやか伸びる伸び伸び伸び悩む伸び率