Trang chủ/JLPT N3/Từ vựng/乗せる乗せるN3🔊☆ Lưu vào danh sáchのせるNghĩa—Hán tự trong từ này乗Câu ví dụ車に乗せてください。Give me a lift in your car.Từ liên quan一番乗り頑丈乗じる乗ずる乗っ取り乗っ取る乗り乗り越える