Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/握り飯握り飯🔊☆ Lưu vào danh sáchにぎりめしNghĩa—Hán tự trong từ này握飯Từ liên quanお握り握らす握りにぎり寿司握り締める握る握手握力