Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/留め金留め金🔊☆ Lưu vào danh sáchとめがねNghĩa—Hán tự trong từ này留金Câu ví dụ彼女はネックレスの留め金を留めた。She fastened the clasp of her necklace.Từ liên quan久留子局留め拘留在留残留思いとどまる止まる止める