Trang chủ/JLPT N1/Từ vựng/届届N1🔊☆ Lưu vào danh sáchとどけNghĩa—Hán tự trong từ này届Câu ví dụ盗難の届をだしたいのですけど。I would like to report a theft.Từ liên quan行き届く届く届ける届け出無届け見届ける変更届