Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/行き届く行き届く🔊☆ Lưu vào danh sáchいきとどくNghĩa—Hán tự trong từ này行届Câu ví dụその庭は手入れが行き届いている。The garden is tended with great care.Từ liên quan行けない届く届ける届け出無届け届見届ける変更届