Trang chủ/JLPT N5/Từ vựng/出かける出かけるN5🔊☆ Lưu vào danh sáchでかけるNghĩa—Hán tự trong từ này出Câu ví dụ10分前に出かけました。She left home ten minutes ago.Ngữ pháp liên quanVerb form + ところTừ liên quanおめでとう御座いますことが出来る隠し引き出し演出家出外出割り出す救出