Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/たこ焼きたこ焼き🔊☆ Lưu vào danh sáchたこやきNghĩa—Hán tự trong từ này焼Từ liên quanお好み焼き自棄焼きそば焼き芋焼く焼ける焼却焼酎