Trang chủ/JLPT N2/Từ vựng/図々しい図々しいN2🔊☆ Lưu vào danh sáchずうずうしいNghĩa—Hán tự trong từ này図Câu ví dụよくずうずうしくそんな事が言えるね。How dare you say such a thing!Từ liên quan愚図愚図意図意図的企図系図構図合図指図