Trang chủ/JLPT N2/Từ vựng/住まい住まいN2🔊☆ Lưu vào danh sáchすまいNghĩa—Hán tự trong từ này住Câu ví dụところで、お住まいはどちらですか。By the way, where do you live?Từ liên quan安住移住衣食住永住居住原住民現住所在住