Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/凄まじい凄まじい🔊☆ Lưu vào danh sáchすさまじいNghĩa—Hán tự trong từ này凄Câu ví dụ国内市場の競争はすさまじいものです。Competition in the domestic market is cutthroat.Từ liên quan凄い物凄い