凄
Thứ tự nét viết
Nguồn dữ liệu nét vẽ: KanjiVG (CC BY-SA 4.0)
- Số nét
- 10
- Lớp (Grade)
- 8
- Âm On
- セイ, サイ
- Âm Kun
- さむ.い, すご.い, すさ.まじい
Nghĩa
uncanny, weird, threatening, horrible
Nguồn dữ liệu nét vẽ: KanjiVG (CC BY-SA 4.0)
uncanny, weird, threatening, horrible