Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/出版社出版社🔊☆ Lưu vào danh sáchしゅっぱんしゃNghĩa—Hán tự trong từ này出版社Câu ví dụあの出版社は黒字だ。That publishing company is in the black.Từ liên quanおめでとう御座いますことが出来る隠し引き出し演出家出外出割り出す救出