Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/締め出す締め出す🔊☆ Lưu vào danh sáchしめだすNghĩa—Hán tự trong từ này締出Câu ví dụ彼はクラブから締め出しを食っている。He has been barred from the club.Từ liên quanおめでとう御座いますことが出来る隠し引き出し演出家出外出割り出す救出