Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/敷き布団敷き布団🔊☆ Lưu vào danh sáchしきぶとんNghĩa—Hán tự trong từ này敷布団Từ liên quan一団営団外郭団体楽団管弦楽団球団教団軍団