Trang chủ/JLPT N1/Từ vựng/群集群集N1🔊☆ Lưu vào danh sáchぐんしゅうNghĩa—Hán tự trong từ này群集Câu ví dụ群集は嬉しさのあまり歓声を上げた。The crowd yelled with delight.Từ liên quan魚群群群がる群れ群れる群像群島症候群