Trang chủ/JLPT N2/Từ vựng/群れ群れN2🔊☆ Lưu vào danh sáchむれNghĩa—Hán tự trong từ này群Câu ví dụ鳥は群れをなして飛んでいた。The birds were flying in a group.Từ liên quan魚群群群がる群れる群像群島症候群抜群