Trang chủ/JLPT N5/Từ vựng/曇り曇りN5🔊☆ Lưu vào danh sáchくもりNghĩa—Hán tự trong từ này曇Câu ví dụ昨日、東京は曇りでしたか。Was it cloudy in Tokyo yesterday?Từ liên quan曇る