Trang chủ/JLPT N5/Từ vựng/曇る曇るN5🔊☆ Lưu vào danh sáchくもるNghĩa—Hán tự trong từ này曇Câu ví dụ蒸気でメガネが曇ってしまった。The steam has fogged my glasses.Từ liên quan曇り