Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/隅々隅々🔊☆ Lưu vào danh sáchすみずみNghĩa—Hán tự trong từ này隅Câu ví dụその部屋をすみずみまできれいにしましょう。I'll give the room a good cleaning.Từ liên quan隅四隅片隅一隅