Trang chủ/JLPT N4/Từ vựng/隅隅N4🔊☆ Lưu vào danh sáchすみNghĩa—Hán tự trong từ này隅Câu ví dụすみに誰かが隠れている。Someone is hiding in the corner.Từ liên quan四隅片隅一隅隅々