Trang chủ/JLPT N1/Từ vựng/起源起源N1🔊☆ Lưu vào danh sáchきげんNghĩa—Hán tự trong từ này起源Câu ví dụこの民族の起源は神秘につつまれている。The origins of these people is shrouded in mystery.Từ liên quan源源泉源流語源根源財源資源震源