Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/軽々軽々🔊☆ Lưu vào danh sáchかるがるNghĩa—Hán tự trong từ này軽Câu ví dụ踊り手たちは舞台を横切って軽々と踊っていった。The dancers tripped lightly across the stage.Từ liên quan気軽軽い軽音楽軽快軽減軽工業軽視軽傷