Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/返り咲き返り咲き🔊☆ Lưu vào danh sáchかえりざきNghĩa—Hán tự trong từ này返咲Từ liên quanお返し引き返すひっくり返る咲き乱れる咲く笑い笑う遅咲き