Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/重み重み🔊☆ Lưu vào danh sáchおもみNghĩa—Hán tự trong từ này重Câu ví dụ重みで氷が砕けた。The ice cracked under the weight.Từ liên quan貴重貴重品九重厳重四重奏主重い重さ