Trang chủ/JLPT N1/Từ vựng/雄雄N1🔊☆ Lưu vào danh sáchおすNghĩa—Hán tự trong từ này雄Câu ví dụ雄のくじゃくは尾の羽毛が色彩豊かである。The male peacock has colorful tail feathers.Từ liên quan英雄雌雄雄大雄弁両雄