Trang chủ/JLPT N3/Từ vựng/覆う覆うN3🔊☆ Lưu vào danh sáchおおうNghĩa—Hán tự trong từ này覆Câu ví dụ机はほこりで覆われている。The desk is covered with dust.Từ liên quan修復転覆復刻覆す覆る覆面