Trang chủ/JLPT N1/Từ vựng/襟襟N1🔊☆ Lưu vào danh sáchえりNghĩa—Hán tự trong từ này襟Câu ví dụ彼のえりのサイズはいくつですか。What size of collar does he take?Từ liên quan胸襟襟巻き襟元